So sánh

3 loại quỹ: Cổ phiếu, Trái phiếu, Cân bằng — chọn loại nào?

Vào trang Fmarket, bạn sẽ thấy 64 quỹ chia thành 3 nhóm: Cổ phiếu (32 quỹ), Trái phiếu (22 quỹ), Cân bằng (10 quỹ). Mỗi loại có một "tính cách" khác nhau về rủi ro và lợi nhuận. Hiểu được sự khác biệt này, bạn mới chọn được quỹ phù hợp với mục tiêu của mình.

Một câu nhớ: Quỹ cổ phiếu để dài hạn, quỹ trái phiếu để ổn định, quỹ cân bằng để "không quá nóng cũng không quá lạnh".

Bảng so sánh nhanh

Tiêu chí Quỹ Cổ phiếu Quỹ Trái phiếu Quỹ Cân bằng
Đầu tư vào ≥ 80% cổ phiếu ≥ 80% trái phiếu 40–60% mỗi loại
Kỳ vọng lợi nhuận/năm 12–18% 5–8% 8–12%
Biến động ngắn hạn Cao (có thể -20% trong 1 năm) Thấp (-3% là kịch) Trung bình (-10%)
Thời gian giữ tối thiểu ≥ 3 năm, lý tưởng 5+ năm 6 tháng – 2 năm 2–4 năm
Phí quản lý/năm 1.5–2.0% 0.5–1.2% 1.0–1.7%

1. Quỹ cổ phiếu — "ngựa đua" của danh mục

Quỹ cổ phiếu phân bổ chủ yếu vào các cổ phiếu niêm yết HOSE/HNX. Đây là loại có khả năng sinh lời cao nhất, nhưng cũng dao động mạnh nhất.

Ví dụ thực tế: Quỹ VESAF của VinaCapital trong 5 năm gần đây có annualized return ~15%/năm. Nhưng riêng năm 2022, quỹ giảm 25% (theo đà VN-Index -33%). Ai DCA đều đặn qua khủng hoảng đó, sang 2024–2025 đã lời lớn.

Ai nên chọn?

Lưu ý: Quỹ cổ phiếu chia thêm 2 nhánh con — Bluechip (nắm các cổ phiếu lớn ổn định như VNM, FPT, VCB) và Active (chủ động chọn cả mid-cap, kỳ vọng lợi nhuận cao hơn nhưng biến động mạnh hơn).

2. Quỹ trái phiếu — "két sắt sinh lời"

Quỹ trái phiếu nắm trái phiếu doanh nghiệp và chính phủ. Trái phiếu trả lãi định kỳ và hoàn vốn ở ngày đáo hạn, nên dòng tiền dự đoán được. Lợi nhuận thấp hơn cổ phiếu nhưng ổn định hơn nhiều.

Ví dụ thực tế: Quỹ MAFF của Mirae Asset có annualized return ~7%/năm, biến động cực thấp (chưa từng âm theo tháng quá -1%). Đây là lựa chọn phổ biến để thay thế gửi tiết kiệm — lãi suất tốt hơn ~1–2% so với ngân hàng.

Ai nên chọn?

Cảnh báo: Sau sự cố Tân Hoàng Minh/Vạn Thịnh Phát 2022, lưu ý chọn quỹ trái phiếu của công ty quản lý uy tín — họ có quy trình credit due diligence nghiêm khắc hơn. Trên Fmarket tất cả các quỹ đều được UBCKNN cấp phép, rủi ro hệ thống đã được kiểm soát.

3. Quỹ cân bằng — "đường trung dung"

Quỹ cân bằng pha trộn cổ phiếu và trái phiếu theo tỷ lệ 40/60 hoặc 60/40. Mục tiêu: có một phần tăng trưởng từ cổ phiếu, có một phần ổn định từ trái phiếu — biên độ rủi ro vừa phải.

Ví dụ thực tế: Quỹ VIBF của Vietcombank Fund có asset allocation xấp xỉ 50% cổ phiếu + 50% trái phiếu. Annualized 3 năm khoảng 9–10%, đỡ "giật" hơn quỹ cổ phiếu thuần.

Ai nên chọn?

Vậy chọn cái nào?

Công thức đơn giản theo tuổi (thường gọi là "100 – tuổi"):

Tỷ lệ cổ phiếu tối đa nên có = 100 − tuổi của bạn.

Ví dụ bạn 25 tuổi → có thể bỏ tới 75% vào quỹ cổ phiếu, 25% vào quỹ trái phiếu. Bạn 60 tuổi → đảo lại, 40% cổ phiếu, 60% trái phiếu.

Công thức này không phải luật bất biến — chỉ là một điểm xuất phát. Bạn có thể điều chỉnh theo khẩu vị rủi ro riêng.

Cách phối hợp 3 loại quỹ trong cùng danh mục

Với 1 triệu/tháng đầu tư đều đặn, một cấu trúc phổ biến cho người 25–35 tuổi:

Sau 6 tháng, đánh giá lại — nếu thấy mình tâm lý không vững khi quỹ cổ phiếu giảm, chuyển dần sang cân bằng. Nếu thấy ổn, giữ nguyên hoặc tăng tỷ trọng cổ phiếu.

Tóm tắt

Vào trang danh sách quỹ để xem chi tiết hiệu suất của 64 quỹ. Hoặc thử quiz nếu bạn vẫn chưa biết chọn cái nào.

Tự kiểm tra trên app Fmarket

Đăng ký xong, mã giới thiệu 007F326665339 để cả hai bên cùng nhận ưu đãi.

Mở tài khoản →